Skip to Content

Người Chồng Nên Ăn Ở Với Vợ Mình Như Thế Nào?

April 12, 2026 by
Administrator
| No comments yet

MASHAL VÀ TESHUKAH

SỰ CAI TRỊ CỦA CHỒNG TRÊN VỢ

VÀ SỰ KHAO KHÁT CỦA NGƯỜI NỮ

Phân tích dựa trên nguyên tắc Kinh Thánh giải thích Kinh Thánh 1 Cô-rinh-tô, chương 2, câu 13"Ấy là những sự chúng tôi cũng giảng, không dùng lời khôn khéo mà loài người dạy, bèn dùng lời Đức Thánh Linh dạy, lấy ơn thiêng liêng giải bày sự thiêng liêng."


PHẦN I: Từ TESHUKAH (תשׁוּקָה)

Từ tẹshukah chỉ xuất hiện 3 lần trong toàn bộ Kinh Thánh, mang nghĩa “sự khao khát mãnh liệt, sự hướng về.” Bản thân từ này là trung tính — sắc thái tốt hay xấu tùy thuộc vào ngữ cảnh.

1. Sáng thế ký 3:16

וְאֶל־אִישֵׁךְ תְשׁוּקָתֵךְ וְהוּא יִמְשָׁל־בָךְ

“Sự khao khát của ngươi sẽ hướng về chồng ngươi, và chồng sẽ cai trị ngươi.”

Teshukah của ai: Người nữ (תְשׁוּקָתֵךְ — hậu tố ngôi 2 giống cái)

Hướng về ai: Chồng (אִישֵׁךְ — giống đực)

Đi kèm mashal: Có — chồng sẽ cai trị (יִמְשָׁל) nàng

Ngữ cảnh: Lời Đức Chúa Trời phán sau sự sa ngã — hậu quả của tội lỗi

2. Sáng thế ký 4:7

וְאֵלֶיךָ תְשׁוּקָתוֹ וְאַתָּה תִּמְשָׁל־בּוֹ

“Tội lỗi rình rập ngươi, sự khao khát của nó hướng về ngươi, nhưng ngươi phải cai trị nó.”

Teshukah của ai: Tội lỗi (תְשׁוּקָתוֹ — hậu tố giống đực)

Hướng về ai: Ca-in

Đi kèm mashal: Có — Ca-in phải cai trị (תִּמְשָׁל) tội lỗi

Ngữ cảnh: Đức Chúa Trời cảnh báo Ca-in trước khi anh giết A-bên

3. Nhã ca 7:10 (Hebrew 7:11)

אֲנִי לְדוֹדִי וְעָלַי תְשׁוּקָתוֹ

“Tôi thuộc về người yêu tôi, và sự khao khát của anh ấy hướng về tôi.”

Teshukah của ai: Người nam / dod (תְשׁוּקָתוֹ — hậu tố giống đực)

Hướng về ai: Người nữ đang nói (עָלַי — “về tôi”)

Đi kèm mashal: Không

Ngữ cảnh: Tình yêu tự nguyện trong Nhã ca. Người nữ là người nói câu này — xác nhận bởi ngữ pháp câu 8-11: câu 8 người nam mô tả thân thể người nữ (hậu tố 2fs), giữa câu 9 chuyển sang giọng người nữ (לְדוֹדִי), tiếp tục sang câu 10-11 với lệnh giống đực לְכָה (hãy đến, dod của tôi).

Bảng so sánh ba lần dùng teshukah


Sáng 3:16

Sáng 4:7

Nhã ca 7:10

Teshukah (Khao khát) của ai

Người nữ

Tội lỗi

Người nam (dod)

Hướng về ai

Chồng

Ca-in

Người nữ

Có mashal ( cai trị) ?

Không

Ngữ cảnh

Hậu quả sa ngã

Cảnh báo tội lỗi

Tình yêu


 

PHẦN II: Từ MASHAL (מָשַׁל) — CAI TRỊ

Từ mashal xuất hiện 82 lần trong Cựu Ước, mang nghĩa “cai trị, thống trị, có quyền lực, ra quyết định.” Đây là quyền lực thực sự — không phải chỉ “phục vụ” hay “chiều chuộng.”

Mashal trong Sáng thế ký 3:16 — Thực tại kéo dài

Ba phần trong Sáng 3:16 là một khối thống nhất không thể tách rời:

(1) Đau đớn sinh đẻ — vẫn còn hiệu lực phổ quát

(2) Teshukah của người nữ hướng về chồng — vẫn còn hiệu lực

(3) Mashal của chồng trên vợ — vẫn còn hiệu lực

Bằng chứng: không phần nào trong Sáng 3:14-19 bị hủy bỏ — con rắn vẫn bò bằng bụng (3:14), đất vẫn bị rủa sả (3:17-18), con người vẫn chết (3:19). Nếu những điều kia vẫn còn, thì mashal cũng vẫn còn.

Các câu Kinh Thánh dùng mashal

a. Sáng thế ký 1:18 — Khuôn mẫu đầu tiên

“Để cai trị (mashal) ban ngày và ban đêm, và phân rẽ ánh sáng với bóng tối.”

Mashal đầu tiên trong Kinh Thánh: mặt trời cai trị bằng cách chiếu sáng, hướng dẫn, thiết lập trật tự.

b. Xuất Ê-đíp-tô ký 21:8 — Giới hạn của mashal

“Nếu chủ trước đã ưng lấy con đòi làm hầu, rồi sau lại chẳng muốn, thì chủ phải biểu chuộc nàng lại, chớ không có phép gạt, rồi đem bán nàng cho kẻ ngoại bang.”

Luật pháp Môi-se cấm một dạng mashal lạm dụng — cho thấy mashal có ranh giới, không phải quyền tuyệt đối.

c. Các Quan Xét 8:23 — Mashal thuộc về Đức Chúa Trời

“Ta sẽ không cai trị các ngươi, con ta cũng sẽ không cai trị các ngươi; Đức Giê-hô-va sẽ cai trị các ngươi.”

Ghi-đê-ôn tuyên bố quyền mashal thực sự chỉ thuộc về Yahweh. Người chồng cai trị dưới thẩm quyền của Đức Chúa Trời, không phải tự mình làm vua.

d. Châm ngôn 17:2 — Mashal dựa trên phẩm chất

“Đầy tớ khôn ngoan sẽ mashal con trai gây xấu hổ.”

Mashal gắn liền với sự khôn ngoan (maskil). Người cai trị phải là người có phẩm chất.

e. Ê-sai 19:4 — Mashal bị biến dạng

“Một chủ khắc nghiệt sẽ mashal họ.”

Mashal gắn với “khắc nghiệt” (qasheh) và “hung bạo” (az) — Kinh Thánh trình bày đây là điều tiêu cực, hình phạt từ Đức Chúa Trời.

 

PHẦN III: CÁCH CHỒNG MASHAL VỢ THEO TIÊU CHUẨN KINH THÁNH

Tân Ước dùng khái niệm kephalē (κεφαλή — “đầu”) để định nghĩa cụ thể người chồng phải mashal như thế nào, với khuôn mẫu là Đấng Christ.

A. Thẩm quyền thực sự — Không phải chỉ phục vụ

Ê-phê-sô 5:23-24

“Chồng là đầu của vợ, như Đấng Christ là đầu của Hội Thánh... Như Hội Thánh phục tùng Đấng Christ thể nào, thì vợ cũng phải phục tùng chồng mọi đường thể ấy.”

Người chồng có thẩm quyền thực sự: ra quyết định, thiết lập hướng đi, đòi hỏi sự vâng phục. Đây là mashal đúng nghĩa.

B. Mashal bằng tình yêu hy sinh

Ê-phê-sô 5:25

“Hỡi người làm chồng, hãy yêu vợ mình, như Đấng Christ đã yêu Hội Thánh và phó chính mình vì Hội Thánh.”

Mashal không phải để phục vụ chính mình, mà để hy sinh vì vợ. Đấng Christ cai trị Hội Thánh bằng cách chết cho Hội Thánh.

C. Mashal bằng sự nuôi nấng và chăm sóc

Ê-phê-sô 5:28-29

“Chồng phải yêu vợ như chính thân mình... nuôi nấng và chăm sóc nàng, như Đấng Christ đối với Hội Thánh.”

D. Mashal không được cay nghiệt

Cô-lô-se 3:19

“Hỡi người làm chồng, hãy yêu vợ mình, và chớ hề ở cay nghiệt (pikrainō) với nàng.”

Lệnh cấm này không có ngoại lệ — ngay cả khi vợ sai, chồng không được cay nghiệt.

E. Mashal bằng sự hiểu biết và tôn kính

1 Phi-e-rơ 3:7

“Hỡi người làm chồng, hãy ở với vợ cách hiểu biết, tôn kính nàng như người yếu hơn, vì nàng là người cùng thừa hưởng ân điển sự sống.”

Ba yếu tố: hiểu biết (gnōsis), tôn kính (timē), và nhìn nhận vợ là đồng thừa kế. Và lời cảnh cáo: nếu chồng mashal sai cách, lời cầu nguyện của anh bị ngăn trở.


PHẦN IV: KHI VỢ LÀM SAI — CHỒNG MASHAL THỰC TẾ NHƯ THẾS NÀO?

Khuôn mẫu của Đấng Christ với Hội Thánh cho thấy mashal không chỉ là yêu thương — mà còn là hành động quyết đoán:

1. Nói thẳng bằng Lời Đức Chúa Trời

Ê-phê-sô 5:26 — Đấng Christ thánh hóa Hội Thánh bằng Lời. Người chồng chỉ ra Kinh Thánh nói gì, không phải “anh muốn gì.”

2. Quở trách rõ ràng

Khải huyền 3:19 — “Phàm những kẻ ta yêu thì ta quở trách sửa phạt; vậy hãy sốt sắng và ăn năn đi.” Đấng Christ nói thẳng, trực tiếp, không mập mờ.

Khải huyền 3:16 — “Ngươi hâm hẩm, ta sẽ nhả ngươi ra.” Rõ ràng về hậu quả.

3. Ra quyết định cuối cùng

Ê-phê-sô 5:23 — Chồng là “đầu” — khi bất đồng và không thể thỏa hiệp, người chồng có thẩm quyền quyết định, dựa trên Lời Đức Chúa Trời.

4. Thiết lập tiêu chuẩn

Sáng thế ký 3:9 — Đức Chúa Trời gọi A-đam trước khi gọi Ê-va: người chồng chịu trách nhiệm giải trình trước Đức Chúa Trời về gia đình mình. Anh thiết lập tiêu chuẩn dựa trên Kinh Thánh.

5. Tạo hậu quả thực tế

Ô-sê 2:6 — “Ta sẽ rào đường nàng bằng gai gốc.” Đức Chúa Trời không chỉ nói — Ngài tạo ra hậu quả thực sự để dẫn đến sự ăn năn. Mashal bao gồm hành động thực tế, không chỉ lời nói.

6. Không bao giờ bỏ cuộc

Ô-sê 2:14 — “Ta sẽ dỗ dành nàng... và nói lời ngọt ngào với nàng.”

Ô-sê 3:1-2 — Ông chuộc vợ lại bằng giá của chính mình.

Hê-bơ-rơ 13:5 — “Ta sẽ không bao giờ lìa ngươi, không bao giờ bỏ ngươi.”

 

PHẦN V: NHỮNG ĐIỀU CHỒNG KHÔNG ĐƯỢC LÀM

1. Không được dùng bạo lực

Ma-la-chi 2:16 — “Đức Giê-hô-va ghét sự bạo hành.”

2. Không được cay nghiệt

Cô-lô-se 3:19 "Hỡi kẻ làm chồng, hãy yêu vợ mình, chớ hề ở cay-nghiệt với người"— Lệnh cấm không ngoại lệ.

3. Không được bỏ rơi

Ma-la-chi 2:14-15 — “Đừng bất trung với vợ giao ước ngươi.”

4. Không được từ chối tình cảm như hình phạt

1 Cô-rinh-tô 7:3-5 — Vợ chồng không được từ chối nhau trừ khi cả hai đồng ý để cầu nguyện.

 

KẾT LUẬN

Teshukah là sự khao khát mãnh liệt — trung tính về bản chất, tốt hay xấu tùy ngữ cảnh. Trong Sáng 3:16, đó là sự khao khát của người nữ hướng về chồng trong thực tại sa ngã. Trong Nhã ca 7:10, chiều hướng đảo ngược — người nam khao khát người nữ — và không có mashal.

Mashal là quyền cai trị thực sự — không phải chỉ phục vụ hay chiều chuộng. Người chồng có thẩm quyền ra quyết định, thiết lập tiêu chuẩn, quở trách, và đòi hỏi sự vâng phục. Nhưng quyền cai trị ấy phải được thực thi theo khuôn mẫu của Đấng Christ: yêu thương, hy sinh, hiểu biết, tôn trọng, và chăm sóc.

Cả ba phần trong Sáng 3:16 — đau đớn sinh đẻ, teshukah, và mashal — đều là thực tại kéo dài sau sa ngã, không phần nào bị hủy bỏ. Nhưng Đức Chúa Trời không để mặc con người trong thực tại ấy mà không có hướng dẫn — Ngài định nghĩa rõ ràng mashal phải được thực hiện như thế nào qua khuôn mẫu Đấng Christ: người cai trị hy sinh chính mình vì người mình cai trị.

Sign in to leave a comment
Bổn Phận Của Vợ